Nắm rõ thông số kích thước xe nâng giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán lối đi nhà kho, thiết kế hệ thống kệ chứa hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành. Xe nâng HELI – thương hiệu xe nâng hàng đầu – cung cấp đa dạng dòng xe với các thông số kích thước chuẩn xác, phù hợp cho mọi không gian kho bãi.
Tại sao cần nắm rõ kích thước xe nâng hàng HELI?
Đo lường chính xác các thông số kích thước xe nâng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp:
● Tối ưu hóa diện tích nhà kho: Thiết kế chiều rộng lối đi (Aisle Width) chính xác giúp xe nâng di chuyển và quay đầu an toàn.
● Đảm bảo an toàn lao động: Tránh va quẹt vào trần nhà, cửa kho, kệ hàng hoặc các thiết bị xung quanh.
● Lựa chọn thiết bị phù hợp: Xác định đúng tải trọng và chiều cao xe nâng hàng cần thiết cho nhu cầu thực tế.
Các thông số kích thước xe nâng cơ bản cần biết
Khi đọc bảng thông số kỹ thuật của xe nâng hàng HELI, bạn cần chú ý các chỉ số quan trọng sau:
● Chiều dài tổng thể (Overall Length – L1): Khoảng cách từ điểm sau cùng của xe đến đầu mũi càng nâng.
● Chiều rộng tổng thể (Overall Width – W1): Khoảng cách giữa 2 mép ngoài cùng của vỏ xe hoặc khung xe.
● Chiều cao hạ thấp của khung nâng (Mast Lowered Height – H1): Chiều cao tính từ mặt đất lên đỉnh khung nâng khi hạ thấp hết mức (quan trọng khi chui container hoặc đi qua cửa kho).
● Chiều cao nâng tối đa (Max Lifting Height – H3): Chiều cao xe nâng hàng có thể vươn tới khi nâng hết hành trình.
● Chiều cao xe nâng khi nâng cực đại (Mast Extended Height – H4): Chiều cao đỉnh khung hoặc giá tựa lưng khi nâng lên cao nhất.
● Bán kính quay đầu (Turning Radius – Wa): Bán kính nhỏ nhất để xe có thể quay vòng 360 độ.
Bảng tổng thông số kích thước xe HELI phổ biến
Dưới đây là bảng thông số kích thước xe nâng dầu HELI phổ biến trên thị trường:
| Thông số | Xe nâng dầu 2,5 tấn | Xe nâng dầu 3 tấn | Xe nâng dầu 3,5 tấn | Xe nâng dầu 3,8 tấn |
| Tâm tải trọng (mm) | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Chiều dài (mm) | 2610 | 2744 | 2750 | 2800 |
| chiều rộng (mm) | 1160 | 1225 | 1225 | 1225 |
| Chiều cao (mm) | 2120 | 2140 | 2140 | 2140 |
| Bán kính quay vòng (mm) | 2270 | 2400 | 2400 | 2410 |

Bản vẽ xe nâng dầu HELI
Dưới đây là bảng thông số kích thước xe nâng điện HELI phổ biến trên thị trường
| Thông số | Xe nâng điện 1,5 tấn | Xe nâng điện 2,5 tấn | Xe nâng điện 3 tấn | Xe nâng điện 3,8 tấn |
| Tâm tải trọng (mm) | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Chiều dài (mm) | 2200 | 2434 | 2567 | 2612 |
| chiều rộng (mm) | 1120 | 1180 | 1260 | 1392 |
| Chiều cao (mm) | 2130 | 2170 | 2180 | 2185 |
| Bán kính quay vòng (mm) | 1920 | 2140 | 2235 | 2270 |

Bản vẽ xe nâng điện HELI
Tối ưu chiều cao xe nâng hàng theo môi trường làm việc
● Môi trường làm việc trong Container: Cần chọn xe nâng HELI trang bị ty nâng giữa để chiều cao xe nâng hàng không vượt quá trần container khi thao tác.
● Nhà kho kệ cao (VNA): Ưu tiên các dòng Reach Truck HELI có chiều cao nâng lên đến 12m nhưng vẫn giữ kích thước tổng thể gọn nhẹ.
● Kho hàng có lối đi hẹp: Sử dụng các loại xe nâng tay điện mini HELI với bán kính quay đầu chỉ từ 1.3m – 1.5m.
Công thức tính toán kích thước lối đi cho xe nâng HELI
Để tính chiều rộng lối đi tối thiểu cho xe nâng hoạt động an toàn với pallet hàng (1000 x 1200 mm), áp dụng công thức:
● Wa: Bán kính quay đầu của xe nâng.
● b1: Khoảng cách từ tâm bánh trước đến đầu càng nâng/pallet.
● a: Khoảng cách an toàn bổ sung (thường từ 200 mm – 300 mm).
Lựa chọn đúng kích thước xe nâng HELI không chỉ giúp tối ưu không gian mà còn gia tăng tuổi thọ vận hành cho thiết bị. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết thông số kỹ thuật từng dòng xe nâng HELI, hãy liên hệ ngay với đơn vị phân phối chính hãng để được hỗ trợ đo đạc thực tế tại nhà kho.
● Hotline: 0982 866 426 – 0848 369 183
● Email: nguyenngocbmheli@gmail.com
● Fanpage: Facebook
● Website: xenang-heli.net
